bắn tiếng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thông báo, đề đạt một cách gián tiếp, không chính thức: Hành động dùng lời nói hoặc thông qua người trung gian để truyền đạt một ý định, nguyện vọng, hoặc lời đề nghị một cách tế nhị, thăm dò trước phản ứng.
- Đưa ra lời đồn, tin đồn: (Nghĩa rộng, ít dùng) Phát tán một thông tin chưa chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã bắn tiếng với ban giám đốc về nguyện vọng thăng chức. (Anh ấy đã đề đạt một cách gián tiếp với ban giám đốc về nguyện vọng thăng chức.)
- Công ty mới bắn tiếng muốn hợp tác với đối tác nước ngoài. (Công ty mới thông báo/đề xuất gián tiếp ý muốn hợp tác với đối tác nước ngoài.)
- Họ bắn tiếng cho bên kia biết là sẵn sàng thương lượng. (Họ thông báo gián tiếp cho phía bên kia biết là sẵn sàng thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắn tiếng thăm dò": Đề cập, đưa ra ý kiến một cách rất thận trọng để xem xét phản ứng từ người khác.
- Trước khi chính thức đề xuất, anh ta đã bắn tiếng thăm dò ý kiến của cấp trên.
- "Bắn tiếng xin lỗi": Gửi lời xin lỗi một cách gián tiếp, không trực tiếp.
- Sau sự cố, họ đã bắn tiếng xin lỗi qua một người bạn chung.
Biến thể và từ gần giống
- Bắn hơi (động từ): (Từ cũ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "bắn tiếng", chỉ việc thông báo, đề đạt gián tiếp.
- Đánh tiếng (động từ): Gần như đồng nghĩa với "bắn tiếng", chỉ sự thông báo, nhắn gửi ý tứ một cách kín đáo.
- Thăm dò (động từ): Hành động tìm hiểu phản ứng, ý kiến trước một cách thận trọng, thường là bước đầu của việc "bắn tiếng".
- Nhờ người nói giúp (cụm động từ): Một cách diễn đạt cụ thể hơn cho việc nhờ người khác chuyển lời, có thể là một hình thức "bắn tiếng".
Từ đồng nghĩa
- Đánh tiếng: Thông báo, ra hiệu một cách kín đáo.
- Thông báo gián tiếp: Truyền đạt thông tin qua một kênh trung gian, không chính thức.
- Nhắn gửi: Gửi gắm, chuyển lời (thường qua người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "bắn tiếng". Hành động này thường đi kèm với tân ngữ chỉ mục đích hoặc nội dung thông báo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "bắn tiếng".)